暴力的

bạo lực đích

Hán Việt: bạo lực đích

Tổng quan

mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt, hung tợn, hung bạo, kịch liệt, quá khích, quá đáng

Cấu tạo: (bạo) + (lực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt, hung tợn, hung bạo, kịch liệt, quá khích, quá đáng

ja

  • JMdict violent