暴動者 bào dòng zhě · bạo động giả Hán Việt: bạo động giả · Pinyin: bào dòng zhě Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 動 (động) + 者 (giả)Pinyinbào dòng zhěHán Việtbạo động giảCấu tạo暴 + 動 + 者 · bạo + động + giả nghĩa thành phần: bạo + động + giả Nghĩa EngCihui 暴動者 àodòngzhě n. rioter M:¹ge/¹míng