暴君

bào jūn bạo quân

Hán Việt: bạo quân · Pinyin: bào jūn

Tổng quan

bạo chúa | bạo quân ng vua hung tợn. bạo quân bạo quân ☆Ông vua hung tợn.

Cấu tạo: (bạo) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạo chúa | bạo quân ng vua hung tợn. bạo quân bạo quân ☆Ông vua hung tợn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殘暴專制的統治者。《孟子.滕文公上》:「是故暴君汙吏,必慢其經界。」晉.陸機〈五等論〉:「昏主暴君,有時比跡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴虐的君主。

Eng

  • CC-CEDICT tyrant|despot
  • Cihui tyrant; despot

ja

  • JMdict tyrant|despot

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

仁君