暴噪的 bạo táo đích Hán Việt: bạo táo đích Tổng quan lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở Cấu tạo: 暴 (bạo) + 噪 (táo) + 的 (đích)Hán Việtbạo táo đíchCấu tạo暴 + 噪 + 的 · bạo + táo + đích nghĩa thành phần: bạo + táo + đích Nghĩa ViệtCihui lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở