暴天物

bào tiān wù bạo thiên vật

Hán Việt: bạo thiên vật · Pinyin: bào tiān wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (thiên) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「暴殄天物」。見「暴殄天物」條。01.宋.陳造〈識村翁語〉詩:「兩翁妄食壽弗延,當念無功暴天物。」<a name="殄天物"> </a>