暴性子 bạo tính tử Hán Việt: bạo tính tử Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 性 (tính) + 子 (tử)Hán Việtbạo tính tửCấu tạo暴 + 性 + 子 · bạo + tính + tử nghĩa thành phần: bạo + tính + tử Nghĩa EngCihui 暴性子 àoxìngzi n. irascible temper