暴敛横征 bạo liễm hoành chinh Hán Việt: bạo liễm hoành chinh Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 敛 (liễm) + 横 (hoành) + 征 (chinh)Hán Việtbạo liễm hoành chinhCấu tạo暴 + 敛 + 横 + 征 · bạo + liễm + hoành + chinh nghĩa thành phần: bạo + liễm + hoành + chinh