暴新鲜 bạo tân tiên Hán Việt: bạo tân tiên Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 新 (tân) + 鲜 (tiên)Hán Việtbạo tân tiênCấu tạo暴 + 新 + 鲜 · bạo + tân + tiên nghĩa thành phần: bạo + tân + tiên