暴曬雨淋 bào shài yǔ lín · bạo sái vũ lâm Hán Việt: bạo sái vũ lâm · Pinyin: bào shài yǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 曬 (sái) + 雨 (vũ) + 淋 (lâm)Pinyinbào shài yǔ línHán Việtbạo sái vũ lâmCấu tạo暴 + 曬 + 雨 + 淋 · bạo + sái + vũ + lâm nghĩa thành phần: bạo + sái + vũ + lâm