暴漲暴跌

bạo trướng bạo điệt

Hán Việt: bạo trướng bạo điệt

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (trướng) + (bạo) + (điệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暴漲暴跌 àozhǎngbàodiē f.e. rise and fall sharply (of prices/etc.)