暴漲暴跌

bạo trướng bạo điệt

Hán Việt: bạo trướng bạo điệt

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (trướng) + (bạo) + (điệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貨物價格突然大幅且急速地上揚、下跌。如:「菜價暴漲暴跌常使得家庭主婦十分困擾。」

Eng

  • Cihui 暴漲暴跌 àozhǎngbàodiē f.e. rise and fall sharply (of prices/etc.)