暴漲潮 bào zhǎng cháo · bạo trướng triều Hán Việt: bạo trướng triều · Pinyin: bào zhǎng cháo Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 漲 (trướng) + 潮 (triều)Pinyinbào zhǎng cháoHán Việtbạo trướng triềuCấu tạo暴 + 漲 + 潮 · bạo + trướng + triều nghĩa thành phần: bạo + trướng + triều