暴眼的
bạo nhãn đích
Hán Việt: bạo nhãn đích
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi
Hán Việt: bạo nhãn đích
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có mắt lồi, mắt ốc nhồi