暴節竹 bào jié zhú · bạo tiết trúc Hán Việt: bạo tiết trúc · Pinyin: bào jié zhú Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 節 (tiết) + 竹 (trúc)Pinyinbào jié zhúHán Việtbạo tiết trúcCấu tạo暴 + 節 + 竹 · bạo + tiết + trúc nghĩa thành phần: bạo + tiết + trúc