暴脾氣

bạo tì khí

Hán Việt: bạo tì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (tì) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暴躁易怒的性情。也作「暴性子」。

Eng

  • Cihui 暴脾氣 àopíqi n. bad temper