暴虐地 bạo ngược địa Hán Việt: bạo ngược địa Tổng quan bạo ngược, chuyên chế, hung tàn Cấu tạo: 暴 (bạo) + 虐 (ngược) + 地 (địa)Hán Việtbạo ngược địaCấu tạo暴 + 虐 + 地 · bạo + ngược + địa nghĩa thành phần: bạo + ngược + địa Nghĩa ViệtCihui bạo ngược, chuyên chế, hung tàn