暴躁地 bạo táo địa Hán Việt: bạo táo địa Tổng quan xem crabby cáu kỉnh, cáu gắt dễ bực mình, hay gắt gỏng Cấu tạo: 暴 (bạo) + 躁 (táo) + 地 (địa)Hán Việtbạo táo địaTừ loạitrạngCấu tạo暴 + 躁 + 地 · bạo + táo + địa nghĩa thành phần: bạo + táo + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cáu kỉnhMainlandKaggle Zh-Vi crabbily Từ liên quan Gần nghĩa暴躁的 · 暴躁如雷 · 暴躁 · 暴躁的人