暴雨水 bạo vũ thủy Hán Việt: bạo vũ thủy Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 雨 (vũ) + 水 (thủy)Hán Việtbạo vũ thủyCấu tạo暴 + 雨 + 水 · bạo + vũ + thủy nghĩa thành phần: bạo + vũ + thủy Nghĩa EngCihui stormwater