暴露出

bạo lộ xuất

Hán Việt: bạo lộ xuất

Tổng quan

có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch), có nhiều trở ngại bất trắc

Cấu tạo: 暴 (bạo) + 露 (lộ) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lộ ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi snagged

Từ liên quan

Gần nghĩa

暴露狂 · 暴露癖 · 露出颈 · 暴露无遗 · 露出马脚 · 暴露 · 暴露文学 · 暴露文學