暴露出

bạo lộ xuất

Hán Việt: bạo lộ xuất

Tổng quan

có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch), có nhiều trở ngại bất trắc

Cấu tạo: (bạo) + (lộ) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, rạch), có nhiều trở ngại bất trắc