暴露文學

bào lòu wén xué bạo lộ văn học

Hán Việt: bạo lộ văn học · Pinyin: bào lòu wén xué

Tổng quan

văn học hiện thực phê phán

Cấu tạo: (bạo) + (lộ) + (văn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn học hiện thực phê phán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只揭露社会黑暗面,而不能指出光明前景的文学作品,如清末的《官场现形记》等。

Eng

  • Cihui 暴露文學 àolù wénxué n. literature of exposure