暴露文学
bạo lộ văn học
Hán Việt: bạo lộ văn học · Pinyin: bào lòu wén xué
Tổng quan
văn học hiện thực phê phán
指只揭露社会黑暗面,而不能指出光明前景的文学作品,如清末的《官场现形记》等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 văn học phơi bày
- VietPhrases văn học hiện thực phê phán
- Tần suất từ văn học hiện thực phê phán
- Biên soạn literature of exposure
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指只揭露社会黑暗面,而不能指出光明前景的文学作品,如清末的《官场现形记》等。
Eng
- Cihui 暴露文學 àolù wénxué n. literature of exposure
- Tần suất từ n. literature of exposure
Đức
- Handedict Enthüllungsliteratur (S, Lit)