暴露於 bạo lộ vu Hán Việt: bạo lộ vu Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 露 (lộ) + 於 (vu)Hán Việtbạo lộ vuCấu tạo暴 + 露 + 於 · bạo + lộ + vu nghĩa thành phần: bạo + lộ + vu Nghĩa EngCihui be exposed to