暴露癖

bào lù pǐ bạo lộ phích

Hán Việt: bạo lộ phích · Pinyin: bào lù pǐ

Tổng quan

chứng thích phơi bày cơ thể

Cấu tạo: (bạo) + (lộ) + (phích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng thích phơi bày cơ thể

Eng

  • CC-CEDICT exhibitionism
  • Cihui exhibitionism