暴露癖 bào lù pǐ·bạo lộ phích Hán Việt: bạo lộ phích · Pinyin: bào lù pǐ Tổng quan chứng thích phơi bày cơ thể Cấu tạo: 暴 (bạo) + 露 (lộ) + 癖 (phích)Pinyinbào lù pǐHán Việtbạo lộ phíchTừ loạidanhCấu tạo暴 + 露 + 癖 · bạo + lộ + phích nghĩa thành phần: bạo + lộ + phích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thích khoe thânEngCihui exhibitionism Từ liên quan Gần nghĩa暴露出 · 暴露狂 · 暴露无遗 · 暴露 · 暴露文学 · 暴露文學 · 暴露于 · 暴露的