暴風半徑 bạo phong bán kính Hán Việt: bạo phong bán kính Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 風 (phong) + 半 (bán) + 徑 (kính)Hán Việtbạo phong bán kínhCấu tạo暴 + 風 + 半 + 徑 · bạo + phong + bán + kính nghĩa thành phần: bạo + phong + bán + kính Nghĩa EngCihui 暴風半徑 àofēng bànjìng n. radius of a typhoon/hurricane