暹粒市 xiān lì shì · xiêm lạp thị Hán Việt: xiêm lạp thị · Pinyin: xiān lì shì Tổng quan Cấu tạo: 暹 (xiêm) + 粒 (lạp) + 市 (thị)Pinyinxiān lì shìHán Việtxiêm lạp thịCấu tạo暹 + 粒 + 市 · xiêm + lạp + thị nghĩa thành phần: xiêm + lạp + thị