暹粒省 xiān lì shěng · xiêm lạp tỉnh Hán Việt: xiêm lạp tỉnh · Pinyin: xiān lì shěng Tổng quan Cấu tạo: 暹 (xiêm) + 粒 (lạp) + 省 (tỉnh)Pinyinxiān lì shěngHán Việtxiêm lạp tỉnhCấu tạo暹 + 粒 + 省 · xiêm + lạp + tỉnh nghĩa thành phần: xiêm + lạp + tỉnh