曆本
lịch bổn
Hán Việt: lịch bổn · Pinyin: lì běn
Tổng quan
sách lịch; cuốn lịch
〈方〉历书。
記載歲時、節氣及吉凶宜忌的書。也稱為「曆書」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn almanac; calendar M:¹běn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記載歲時、節氣及吉凶宜忌的書。也稱為「曆書」。
Eng
- Cihui 曆本 ìběn n. <trad.> almanac; calendar M:¹běn
other
- Nguồn khác Cuốn sách cho biết năm tháng ngày giờ
- Nguồn khác Tức cuốn lịch