曆本
lịch bổn
Hán Việt: lịch bổn · Pinyin: lì běn
Tổng quan
quyển lịch: sách lịch/cuốn lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui quyển lịch: sách lịch/cuốn lịch
- Cihui uốn sách cho biết năm tháng ngày giờ — Tức cuốn lịch. lịch bản lịch bản ☆Cuốn sách cho biết năm tháng ngày giờ — Tức cuốn lịch. 方 quyển lịch; sách lịch; cuốn lịch。曆書。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記載歲時、節氣及吉凶宜忌的書。也稱為「曆書」。
Eng
- Cihui 曆本 ìběn n. <trad.> almanac; calendar M:¹běn