曇花現 đàm hoa hiện Hán Việt: đàm hoa hiện Tổng quan Cấu tạo: 曇 (đàm) + 花 (hoa) + 現 (hiện)Hán Việtđàm hoa hiệnCấu tạo曇 + 花 + 現 · đàm + hoa + hiện nghĩa thành phần: đàm + hoa + hiện Nghĩa EngCihui nine days' wonder