曉以利弊

hiểu dĩ lợi tệ

Hán Việt: hiểu dĩ lợi tệ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểu) + (dĩ) + (lợi) + (tệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曉以利弊 iǎoyǐlìbì f.e. warn sb. of the consequences