曏量勢 xiàng liàng shì · hướng lượng thế Hán Việt: hướng lượng thế · Pinyin: xiàng liàng shì Tổng quan Cấu tạo: 曏 (hướng) + 量 (lượng) + 勢 (thế)Pinyinxiàng liàng shìHán Việthướng lượng thếCấu tạo曏 + 量 + 勢 · hướng + lượng + thế nghĩa thành phần: hướng + lượng + thế