曖昧化

ài mèi huà ái muội hóa

Hán Việt: ái muội hóa · Pinyin: ài mèi huà

Tổng quan

sự làm tối đi, sự làm mờ đi, sự làm cho khó hiểu, sự làm mờ tên tuổi đi, (thiên văn học) sự che khuất; hiện tượng thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)

Cấu tạo: (ái) + (muội) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm tối đi, sự làm mờ đi, sự làm cho khó hiểu, sự làm mờ tên tuổi đi, (thiên văn học) sự che khuất; hiện tượng thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)