曖昧的

ái muội đích

Hán Việt: ái muội đích

Tổng quan

tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ; nước đôi, nhập nhằng không nói lên rõ ràng, không rõ ràng; mơ hồ, chung chung tạm thời; tạm đình, lưỡng lự, do dự, không quyết định

Cấu tạo: (ái) + (muội) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối nghĩa, không rõ ràng, mơ hồ; nước đôi, nhập nhằng không nói lên rõ ràng, không rõ ràng; mơ hồ, chung chung tạm thời; tạm đình, lưỡng lự, do dự, không quyết định