曙曦

thự hi

Hán Việt: thự hi

Tổng quan

Cấu tạo: 曙 (thự) + 曦 (hi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 曙曦 shǔxī n. first light of morning; light of early dawn

Eng

  • Cihui 曙曦 shǔxī n. first light of morning; light of early dawn

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

暮霭