暮靄

mù ǎi mộ ái

Hán Việt: mộ ái · Pinyin: mù ǎi

Tổng quan

sương mù buổi tối

Cấu tạo: (mộ) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương mù buổi tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傍晚的雲霧。元.王實甫《西廂記.第四本.第三折》:「青山隔送行,疏林不做美,淡煙暮靄相遮蔽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍晚时的云雾暮霭笼罩|暮霭沉沉。

Eng

  • CC-CEDICT evening mist
  • Cihui evening mist

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

曙曦 · 朝霞