曙石器 thự thạch khí Hán Việt: thự thạch khí Tổng quan Cấu tạo: 曙 (thự) + 石 (thạch) + 器 (khí)Hán Việtthự thạch khíCấu tạo曙 + 石 + 器 · thự + thạch + khí nghĩa thành phần: thự + thạch + khí Nghĩa EngCihui 曙石器 hǔshíqì n. <archeo.> eolith