曝光的

bộc quang đích

Hán Việt: bộc quang đích

Tổng quan

sự bộc lộ, sự phơi bày

Cấu tạo: (bộc) + (quang) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bộc lộ, sự phơi bày