曝光的

bộc quang đích

Hán Việt: bộc quang đích

Tổng quan

sự bộc lộ, sự phơi bày

Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị phơi bày

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exposal

Từ liên quan

Gần nghĩa

曝光表 · 曝光计 · 光的 · 曝光 · 曝光不足 · 曝光台 · 曝光头 · 曝光灯