曝光風扇 bào guāng fēng shàn · bộc quang phong phiến Hán Việt: bộc quang phong phiến · Pinyin: bào guāng fēng shàn Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 光 (quang) + 風 (phong) + 扇 (phiến)Pinyinbào guāng fēng shànHán Việtbộc quang phong phiếnCấu tạo曝 + 光 + 風 + 扇 · bộc + quang + phong + phiến nghĩa thành phần: bộc + quang + phong + phiến