曝衣樓 pù yī lóu · bộc y lâu Hán Việt: bộc y lâu · Pinyin: pù yī lóu Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 衣 (y) + 樓 (lâu)Pinyinpù yī lóuHán Việtbộc y lâuCấu tạo曝 + 衣 + 樓 · bộc + y + lâu nghĩa thành phần: bộc + y + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇宫中帝后于七月七日曝衣之处。Tân Hoa Tự Điển 1.皇宫中帝后于七月七日曝衣之处。