曠課者

kuàng kè zhě khoáng khóa giả

Hán Việt: khoáng khóa giả · Pinyin: kuàng kè zhě

Tổng quan

học sinh trốn học, (từ cổ,nghĩa cổ) người trốn việc, hay trốn học, hay trốn việc; lêu lổng; lười biếng, trốn học, trốn việc; lêu lông

Cấu tạo: (khoáng) + (khóa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học sinh trốn học, (từ cổ,nghĩa cổ) người trốn việc, hay trốn học, hay trốn việc; lêu lổng; lười biếng, trốn học, trốn việc; lêu lông