曬藍圖機 shài lán tú jī · sái lam đồ ki Hán Việt: sái lam đồ ki · Pinyin: shài lán tú jī Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 藍 (lam) + 圖 (đồ) + 機 (ki)Pinyinshài lán tú jīHán Việtsái lam đồ kiCấu tạo曬 + 藍 + 圖 + 機 · sái + lam + đồ + ki nghĩa thành phần: sái + lam + đồ + ki Nghĩa EngCihui blueprinter