曲先生 qū xiān shēng · khúc tiên sanh Hán Việt: khúc tiên sanh · Pinyin: qū xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinqū xiān shēngHán Việtkhúc tiên sanhCấu tạo曲 + 先 + 生 · khúc + tiên + sanh nghĩa thành phần: khúc + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒。