曲別針

qū bié zhēn khúc biệt châm

Hán Việt: khúc biệt châm · Pinyin: qū bié zhēn

Tổng quan

kẹp giấy

Cấu tạo: (khúc) + (biệt) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹp giấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用金属丝来回折弯做成的夹纸片的东西。也叫回形针。

Eng

  • CC-CEDICT paper clip
  • Cihui paper clip