曲頭釘

khúc đầu đinh

Hán Việt: khúc đầu đinh

Tổng quan

đinh nhỏ đầu (của thợ bọc ghế...)

Cấu tạo: (khúc) + (đầu) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đinh nhỏ đầu (của thợ bọc ghế...)

Eng

  • Cihui 曲頭釘 ūtóudīng n. brad M:¹kē