曲奇餅

qǔ qí bǐng khúc kì bính

Hán Việt: khúc kì bính · Pinyin: qǔ qí bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (kì) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲奇餅 ūqíbǐng n. <loan./topo.> cookie M:²kuài