曲學詖行

qū xué bì xíng khúc học bí hành

Hán Việt: khúc học bí hành · Pinyin: qū xué bì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (học) + (bí) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲:弯曲不直;诐:斜歪不正。做学问不入正道,行为奸邪不正派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做学问不入正道,行为奸邪不正。
  • Tân Hoa Tự Điển 做学问不入正道,行为奸邪不正。