曲學阿世

qū xué ē shì khúc học a thế

Hán Việt: khúc học a thế · Pinyin: qū xué ē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (học) + (a) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲:弯曲不直;阿:迎合。指学些邪门歪道的东西,以迎合时尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歪曲自己的学术,以投世俗之好。
  • Tân Hoa Tự Điển 歪曲自己的学术,以投世俗之好。

ja

  • JMdict prostitution of learning|twisting the truth and truckling to the times

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

孤芳自赏