曲射砲
khúc xạ pháo
Hán Việt: khúc xạ pháo · Pinyin: qū shè pào
Tổng quan
pháo bắn cầu vồng (cối, lựu pháo, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui pháo bắn cầu vồng (cối, lựu pháo, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 射程高而曲,彈道成拋物線的一種火炮。如迫擊炮、榴彈炮等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弹道弯曲的炮,如迫击炮﹑榴弹炮等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弹道弯曲的炮,如迫击炮﹑榴弹炮等。
Eng
- CC-CEDICT curved-fire gun (mortar, howitzer etc)
- Cihui 曲射炮 ūshèpào n. curved-fire gun; howitzer M:mén
ja
- JMdict howitzer|high-angle gun