曲尾蘚目 khúc vĩ tiển mục Hán Việt: khúc vĩ tiển mục Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 尾 (vĩ) + 蘚 (tiển) + 目 (mục)Hán Việtkhúc vĩ tiển mụcCấu tạo曲 + 尾 + 蘚 + 目 · khúc + vĩ + tiển + mục nghĩa thành phần: khúc + vĩ + tiển + mục Nghĩa EngCihui Dicranales