曲居士 qū jū shì · khúc cư sĩ Hán Việt: khúc cư sĩ · Pinyin: qū jū shì Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Pinyinqū jū shìHán Việtkhúc cư sĩCấu tạo曲 + 居 + 士 · khúc + cư + sĩ nghĩa thành phần: khúc + cư + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒。