曲录床 khúc lục sàng Hán Việt: khúc lục sàng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 录 (lục) + 床 (sàng)Hán Việtkhúc lục sàngCấu tạo曲 + 录 + 床 · khúc + lục + sàng nghĩa thành phần: khúc + lục + sàng