曲錄木 qū lù mù · khúc lục mộc Hán Việt: khúc lục mộc · Pinyin: qū lù mù Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 錄 (lục) + 木 (mộc)Pinyinqū lù mùHán Việtkhúc lục mộcCấu tạo曲 + 錄 + 木 · khúc + lục + mộc nghĩa thành phần: khúc + lục + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"曲录床"。