曲錄木

qū lù mù khúc lục mộc

Hán Việt: khúc lục mộc · Pinyin: qū lù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (lục) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"曲录床"。